unlock

/ʌnˈlɒk/
mở khóa

She unlocked the door with her new key.

Cô ấy đã mở khóa cửa bằng chiếc chìa khóa mới của mình.


chung

Mở thứ gì đó đã bị khóa (cửa, vali, điện thoại, v.v.)

He unlocked the gate to let the dog out.

Anh ấy mở cổng để thả chó ra ngoài.

Please unlock your phone so I can see the photos.

Làm ơn mở khóa điện thoại để tôi xem ảnh nhé.

Thường dùng cho vật lý (ổ khóa) hoặc kỹ thuật số (mật khẩu, khóa màn hình).

figurative

Tiết lộ hoặc khám phá điều gì đó mới (thông tin, bí mật, tiềm năng)

The scientist unlocked the mystery of the ancient artifact.

Nhà khoa học đã giải mã bí ẩn của cổ vật.

This new training method can unlock your full potential.

Phương pháp huấn luyện mới này có thể khai phá tiềm năng tối đa của bạn.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kinh doanh hoặc phát triển cá nhân.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ thông tin: truy cập vào dữ liệu hoặc chức năng bị giới hạn

The app requires you to unlock premium features with a subscription.

Ứng dụng yêu cầu bạn mở khóa các tính năng cao cấp bằng cách đăng ký.

Thường thấy trong phần mềm, game, hoặc dịch vụ trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

unlock the potentialkhai phá tiềm năngunlock a doormở cửaunlock a filemở tập tinunlock a mysterygiải mã bí ẩn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

unlock the secretscụm từ
khám phá những bí mật
unlock the door to successẩn dụ
mở cánh cửa dẫn đến thành công

Mẹo hay

Phân biệt 'unlock' và 'open'

'Unlock' ngụ ý rằng thứ gì đó đã bị khóa (vật lý hoặc kỹ thuật số) và cần một phương tiện (chìa khóa, mật khẩu) để mở. 'Open' chỉ đơn giản là hành động mở, không nhất thiết phải có khóa (ví dụ: open a book, open a window).

Quy tắc vàng

Dùng 'unlock' trong ngữ cảnh kỹ thuật số

Khi nói về điện thoại, máy tính, ứng dụng, hoặc dữ liệu trực tuyến, 'unlock' thường được sử dụng thay cho 'open' (ví dụ: unlock your phone, unlock a document).

Nguồn gốc từ

Từ 'un-' (tiền tố nghĩa 'ngược lại') + 'lock' (khóa). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'unlucian', kết hợp từ 'on-' (tiền tố chỉ sự hoàn thành) + 'luc' (từ tiếng Latin 'claudere' nghĩa 'đóng').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'unlock' thường đi kèm với giới từ 'with' khi đề cập đến công cụ (unlock the door with a key) hoặc 'by' khi đề cập đến phương pháp (unlock the file by entering a password).

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định, ngược lại hành động
prefix
+
lock
ổ khóa, hành động khóa
root
Từ Điển Anh Việt