unlimited prospects

/ˌʌnˈlɪmɪtɪd ˈprɒspɛkts/
cơ hội vô tận

The startup offers unlimited prospects for young entrepreneurs.

Công ty khởi nghiệp này mang lại cơ hội vô tận cho những doanh nhân trẻ.


trang trọngthông thường

Cơ hội không giới hạn, tiềm năng lớn không có ranh giới.

With hard work and creativity, you can achieve unlimited prospects in your career.

Với sự chăm chỉ và sáng tạo, bạn có thể đạt được cơ hội vô tận trong sự nghiệp của mình.

The new technology opens unlimited prospects for innovation.

Công nghệ mới mở ra cơ hội vô tận cho sự sáng tạo.

Thường dùng để mô tả tiềm năng lớn hoặc cơ hội không giới hạn trong sự nghiệp, công việc hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

unlimited prospects forcơ hội vô tận chounlimited prospects incơ hội vô tận trong

Cụm từ liên quan

boundless potentialcụm từ
tiềm năng vô tận

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tích cực

Cụm từ này thường dùng để diễn tả tiềm năng tích cực, nên thường xuất hiện trong các bài nói về sự nghiệp, công việc hoặc tương lai.

Quy tắc vàng

Không giới hạn

Cụm từ này nhấn mạnh vào khái niệm 'không giới hạn' hoặc 'vô tận', nên thường dùng để diễn tả tiềm năng lớn.

Nguồn gốc từ

Từ 'unlimited' (không giới hạn) kết hợp với 'prospects' (cơ hội) để tạo thành một cụm từ mô tả tiềm năng lớn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để diễn tả tiềm năng lớn hoặc cơ hội không giới hạn trong sự nghiệp, công việc hoặc cuộc sống. Nó có thể dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc thông tục.

Phân tích từ

unlimited
không giới hạn
adjective
+
prospects
cơ hội
noun
Từ Điển Anh Việt