unnecessary

/ʌnˈnɛsəsəri/
không cần thiết

Bringing an umbrella is unnecessary on a sunny day.

Mang theo ô là không cần thiết vào ngày nắng.


trang trọng

Không cần thiết, không cần thiết hoặc không có lý do hợp lý.

This step is unnecessary in the process.

Bước này không cần thiết trong quá trình.

Thường dùng để chỉ việc gì đó không cần thiết hoặc không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

unnecessary expensechi phí không cần thiếtunnecessary riskrủi ro không cần thiết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'unnecessary' để chỉ việc gì đó không cần thiết hoặc không cần thiết, không dùng để chỉ việc gì đó không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'necessary' (cần thiết).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc gì đó không cần thiết hoặc không cần thiết.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
necessary
cần thiết
root
Từ Điển Anh Việt