steam
hơi nướcThe steam from the kettle filled the kitchen.
Hơi nước từ ấm đun đầy bếp.
Hơi nước nóng hoặc hơi nước được tạo ra từ nước sôi.
Steam is used to power old locomotives.
Hơi nước được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các tàu hỏa cổ.
Thường được sử dụng trong các thiết bị như ấm đun, lò hơi hoặc các hệ thống năng lượng.
Một loại hơi nóng được sử dụng trong các quá trình công nghiệp như tẩy rửa, tẩy trắng hoặc sản xuất.
Steam is injected into the fabric to remove wrinkles.
Hơi nước được tiêm vào vải để loại bỏ nếp nhăn.
Trong công nghiệp, hơi nước có thể được sử dụng để tẩy rửa, tẩy trắng hoặc sản xuất các sản phẩm.
Một loại hơi nóng được sử dụng trong các quá trình y tế như tẩy trắng hoặc khử trùng.
Steam is used to sterilize medical instruments.
Hơi nước được sử dụng để khử trùng các dụng cụ y tế.
Hơi nước có thể được sử dụng để khử trùng các dụng cụ y tế hoặc tẩy trắng các vật liệu y tế.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp
Từ 'steam' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp để mô tả hơi nước được sử dụng để cung cấp năng lượng hoặc trong các quá trình sản xuất.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'steam' và 'vapor'
'Steam' thường chỉ hơi nước nóng, trong khi 'vapor' có thể chỉ bất kỳ loại hơi nào, bao gồm cả hơi nước.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'steam' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stēam', có nghĩa là 'hơi nước'. Nó bắt nguồn từ tiếng German 'steman' và có liên quan đến tiếng Đức 'Dampf'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'steam' thường được sử dụng để mô tả hơi nước nóng hoặc hơi nước được tạo ra từ nước sôi. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh công nghiệp hoặc y tế.