Looking up...
After failing three times, he decided to give up.
Sau khi thất bại ba lần, anh ấy quyết định bỏ cuộc.
Dừng cố gắng hoặc từ bỏ việc làm gì đó vì không thành công hoặc không muốn tiếp tục.
She gave up smoking last year.
Cô ấy đã bỏ hút thuốc lá năm ngoái.
Don't give up on your dreams!
Đừng bỏ cuộc với ước mơ của bạn!
Thường dùng để nói về việc từ bỏ một thói quen, mục tiêu hoặc việc gì đó.
Từ 'give up' thường dùng để nói về việc từ bỏ, nên hãy sử dụng nó khi muốn diễn tả ý nghĩ đó.
Từ ghép từ 'give' (cho) và 'up' (bỏ), có nghĩa là từ bỏ hoặc dừng lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể mang ý nghĩa tích cực (bỏ thói quen xấu) hoặc tiêu cực (bỏ cuộc).