Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stay calm

stay calm

/steɪ kɔːm/
giải tỏa căng thẳng

When things get stressful, try to stay calm and think clearly.

Khi mọi thứ trở nên căng thẳng, hãy cố gắng giữ bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng.


thông thường

Giữ bình tĩnh, không hoảng loạn hoặc tức giận trong tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

The doctor told the patient to stay calm during the examination.

Bác sĩ khuyên bệnh nhân giữ bình tĩnh trong khi kiểm tra.

She took a deep breath to stay calm before the interview.

Cô ấy hít thở sâu để giữ bình tĩnh trước cuộc phỏng vấn.

Thường dùng trong các tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc cần kiểm soát cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

stay calm and carry ongiải tỏa căng thẳng và tiếp tụctry to stay calmcố gắng giữ bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

keep your coolremain composedstay relaxed

Từ trái nghĩa

panicget upsetlose your temper

Cụm từ liên quan

keep your coolcụm từ
giải tỏa căng thẳng
stay relaxedcụm từ
giải tỏa căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống căng thẳng

Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyến khích mình trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, là một cụm từ thông thường trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyến khích mình trong các tình huống căng thẳng.

Phân tích từ

stay
giải tỏa căng thẳng
root
+
calm
bình tĩnh
root
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.