Looking up...
When things get stressful, try to stay calm and think clearly.
Khi mọi thứ trở nên căng thẳng, hãy cố gắng giữ bình tĩnh và suy nghĩ rõ ràng.
Giữ bình tĩnh, không hoảng loạn hoặc tức giận trong tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
The doctor told the patient to stay calm during the examination.
Bác sĩ khuyên bệnh nhân giữ bình tĩnh trong khi kiểm tra.
She took a deep breath to stay calm before the interview.
Cô ấy hít thở sâu để giữ bình tĩnh trước cuộc phỏng vấn.
Thường dùng trong các tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc cần kiểm soát cảm xúc.
Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyến khích mình trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
Không có nguồn gốc đặc biệt, là một cụm từ thông thường trong tiếng Anh.
Thường dùng để khuyên người khác hoặc tự khuyến khích mình trong các tình huống căng thẳng.