revision

/rɪˈvɪʒən/
sự sửa đổi, sửa lại

She made a few revisions to her essay before submitting it.

Cô ấy đã sửa đổi một vài phần trong bài luận trước khi nộp.


chung

Sự sửa đổi, chỉnh sửa hoặc cải tiến một văn bản, dự án hoặc sản phẩm.

The editor suggested several revisions to improve the article.

Người biên tập đề nghị sửa đổi nhiều phần để cải thiện bài viết.

Thường dùng trong việc chỉnh sửa văn bản, mã nguồn hoặc thiết kế.

education

Sự xem xét lại hoặc học lại nội dung đã học để chuẩn bị cho kỳ thi.

She spent the weekend doing revision for her exams.

Cô ấy dành cuối tuần để ôn tập cho kỳ thi.

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'revision' thường liên quan đến việc học lại kiến thức.

Cụm từ kết hợp

make revisionssửa đổifinal revisionsửa đổi cuối cùngrevision historylịch sử sửa đổi

Cụm từ liên quan

reviseverb
sửa đổi, học lại

Mẹo hay

Sử dụng trong giáo dục

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'revision' thường liên quan đến việc học lại kiến thức để chuẩn bị cho kỳ thi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'revision' và 'editing'

'Revision' thường liên quan đến việc sửa đổi nội dung, còn 'editing' có thể bao gồm cả việc chỉnh sửa ngữ pháp và cú pháp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'revisio', có nghĩa là 'sự xem xét lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'revision' có thể dùng cho cả việc sửa đổi văn bản và việc học lại kiến thức.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-vision
sự xem xét, quan sát
root
Từ Điển Anh Việt