amendment

/ˈæmɛndmənt/
sửa đổi

The amendment to the constitution was passed by a majority vote.

Sửa đổi hiến pháp đã được thông qua bằng cách bỏ phiếu đa số.


Luật
trang trọng

Sự sửa đổi hoặc bổ sung vào một văn bản pháp lý, như hiến pháp, luật hoặc hợp đồng.

The amendment to the contract was necessary to reflect the new terms.

Sửa đổi hợp đồng là cần thiết để phản ánh các điều khoản mới.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'amendment' thường đề cập đến việc thay đổi nội dung của một văn bản pháp lý.

Cụm từ kết hợp

constitutional amendmentsửa đổi hiến phápamendment to the lawsửa đổi luậtpropose an amendmentđề xuất sửa đổi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

amendverb
sửa đổi
amendableadjective
có thể sửa đổi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'amendment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về việc sửa đổi hiến pháp, luật hoặc hợp đồng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'amendment' và 'amend'

'Amendment' là danh từ, còn 'amend' là động từ. Ví dụ: 'The amendment was approved' (Sửa đổi đã được phê duyệt) và 'We need to amend the contract' (Chúng ta cần sửa đổi hợp đồng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'amendment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'amendement', có nghĩa là 'sửa đổi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'amendment' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ sự thay đổi hoặc bổ sung vào một văn bản pháp lý.

Phân tích từ

amend
sửa đổi
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt