revival
sự hồi sinhThe city's economic revival after the pandemic was remarkable.
Sự hồi sinh kinh tế của thành phố sau đại dịch thật đáng chú ý.
sự trở lại hoặc khôi phục một trạng thái, hoạt động, hoặc niềm tin đã từng phổ biến trước đây
The revival of traditional crafts has been supported by local artisans.
Sự hồi sinh của các nghề thủ công truyền thống đã được ủng hộ bởi những thợ thủ công địa phương.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, tôn giáo, hoặc kinh tế.
sự hồi sinh về mặt tôn giáo, đặc biệt là phong trào cải cách hoặc khơi dậy niềm tin tôn giáo
The Great Awakening was a religious revival that swept through the American colonies in the 18th century.
Đại Tỉnh thức là một phong trào hồi sinh tôn giáo lan rộng khắp các thuộc địa Mỹ vào thế kỷ 18.
Thường liên quan đến các phong trào tôn giáo như Kitô giáo.
sự hồi sinh về mặt y tế hoặc sinh học, như sự trở lại của một căn bệnh hoặc sinh vật tưởng chừng đã biến mất
The revival of malaria in certain regions has raised concerns among health officials.
Sự hồi sinh của bệnh sốt rét ở một số khu vực đã khiến các quan chức y tế lo ngại.
Thường dùng trong lĩnh vực y tế công cộng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'revival' và 'renaissance'
'Revival' nhấn mạnh sự trở lại của một cái gì đó đã từng tồn tại, trong khi 'renaissance' thường chỉ sự phục hưng văn hóa, nghệ thuật, hoặc tri thức. Ví dụ: 'economic revival' (hồi sinh kinh tế) nhưng 'Renaissance' (Phục hưng) là tên gọi của một thời kỳ lịch sử.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'revival' trong ngữ cảnh phù hợp
Không dùng 'revival' cho những trường hợp hồi sinh sinh học hoặc y tế đơn thuần (ví dụ: 'hồi sinh bệnh nhân' nên dùng 'reanimation' hoặc 'resuscitation').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh trung đại 'revival', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'revif' (làm sống lại), kết hợp từ 're-' (lại) + 'vivre' (sống). Có cùng gốc với tiếng Latin 'vivere' (sống).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Không nhầm lẫn với 'revivification' (sự hồi sinh sinh học) hoặc 'reanimation' (sự hồi sinh y tế).