revolution

/ˌrevəˈluːʃən/
cách mạng

The French Revolution changed the course of history.

Cách mạng Pháp đã thay đổi dòng chảy của lịch sử.


trang trọng

Một sự thay đổi lớn và nhanh chóng trong một hệ thống chính trị, xã hội hoặc văn hóa.

The Industrial Revolution transformed economies worldwide.

Cách mạng Công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế trên toàn cầu.

Thường liên quan đến sự thay đổi mạnh mẽ trong chính trị, xã hội hoặc công nghệ.

Công nghệ
chuyên ngành

Một sự thay đổi đột biến trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như khoa học hoặc công nghệ.

The digital revolution has changed how we communicate.

Cách mạng số đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến sự tiến bộ nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

revolutionary changesự thay đổi cách mạngindustrial revolutioncách mạng công nghiệpdigital revolutioncách mạng số

Cụm từ liên quan

revolutionarycụm từ
người hoặc điều gì đó liên quan đến cách mạng
counter-revolutioncụm từ
phản cách mạng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'revolution' có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chính trị đến công nghệ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'revolution' và 'evolution'

'Revolution' đề cập đến sự thay đổi đột biến, trong khi 'evolution' đề cập đến sự tiến hóa dần dần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'revolutio', có nghĩa là 'quay trở lại' hoặc 'lật ngược'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa tích cực khi đề cập đến sự tiến bộ, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi liên quan đến bạo lực hoặc hỗn loạn.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-volutio
quay trở lại, lật ngược
root
+
-ion
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt