revise
sửa lạiI need to revise my essay before submitting it.
Tôi cần sửa lại bài luận trước khi nộp.
Sửa lại, chỉnh sửa lại một bài viết, tài liệu, hoặc công việc để cải thiện hoặc sửa lỗi.
She spent hours revising her thesis.
Cô ấy dành nhiều giờ để sửa lại luận văn của mình.
Thường dùng trong việc chỉnh sửa văn bản, bài kiểm tra, hoặc dự án.
Học lại, ôn lại kiến thức để chuẩn bị cho một bài kiểm tra hoặc cuộc thi.
Students should revise their notes before the exam.
Học sinh nên ôn lại ghi chú của họ trước khi thi.
Dùng trong ngữ cảnh học tập.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'revise' có thể dùng cho việc sửa lại văn bản hoặc ôn lại kiến thức. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'revisere', có nghĩa là 'xem lại' hoặc 'kiểm tra lại'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong việc chỉnh sửa văn bản hoặc ôn lại kiến thức.