Looking up...
People revere their ancestors during special ceremonies.
Người dân kính trọng tổ tiên trong các lễ nghi đặc biệt.
Kính trọng, tôn kính ai hoặc cái gì đó
The community reveres the elderly for their wisdom.
Cộng đồng tôn kính người già vì sự khôn ngoan của họ.
Thường dùng để diễn tả sự tôn kính sâu sắc đối với người, vật hoặc giá trị.
Khác với 'respect', 'revere' mang nghĩa tôn kính sâu sắc hơn.
Từ gốc Latin 'revereri', có nghĩa là 'sợ hãi, tôn kính'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn kính sâu sắc, có thể là tôn kính đối với người, vật hoặc giá trị.