only at that time

/ˈoʊnli æt ðæt taɪm/
chỉ vào lúc đó

She was very shy only at that time.

Cô ấy chỉ nhút nhát vào lúc đó.


neutral

chỉ xảy ra hoặc tồn tại vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ, không phải lúc nào khác.

He didn't understand the importance of the meeting only at that time.

Anh ấy chỉ nhận ra tầm quan trọng của cuộc họp vào lúc đó.

She was nervous only at that time during the presentation.

Cô ấy chỉ lo lắng vào đúng thời điểm đó trong buổi thuyết trình.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa một thời điểm cụ thể với các thời điểm khác trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

only at that timechỉ vào lúc đónot only at that timekhông chỉ vào lúc đó

Cụm từ liên quan

at that timecụm từ
vào lúc đó (không nhấn mạnh giới hạn)
only thencụm từ
chỉ khi đó (thường đi với điều kiện)

Mẹo hay

Phân biệt 'only at that time' và 'at that time'

'Only at that time' nhấn mạnh sự giới hạn thời gian (không xảy ra vào lúc khác), trong khi 'at that time' chỉ đơn thuần chỉ thời điểm mà không có hàm ý giới hạn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cụm từ này thường đứng cuối câu hoặc sau động từ chính để nhấn mạnh thời điểm. Ví dụ: 'He realized his mistake only at that time.'

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp 'only' (chỉ) + 'at that time' (vào lúc đó), thể hiện sự giới hạn thời gian cụ thể. 'Only' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ānlic' (một mình, duy nhất), trong khi 'time' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tīma' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh sự giới hạn thời gian trong quá khứ. Không dùng cho hiện tại hoặc tương lai. Có thể thay thế bằng 'chỉ vào đúng lúc đó' trong tiếng Việt để tăng tính tự nhiên.

Phân tích từ

only
chỉ, duy nhất
adverb
+
at that time
vào lúc đó
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt