Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. only in good times

only in good times

/ˈoʊnli ɪn ɡʊd taɪmz/
chỉ trong những thời điểm tốt đẹp

He only invests in stocks only in good times.

Anh chỉ đầu tư vào cổ phiếu trong những thời điểm tốt đẹp.


thông thường

Chỉ xảy ra hoặc được áp dụng trong những thời điểm thuận lợi, không liên quan đến những khó khăn hoặc thời kỳ khó khăn.

This policy only works only in good times, not during crises.

Chính sách này chỉ có hiệu quả trong những thời điểm tốt đẹp, không phải trong những thời kỳ khủng hoảng.

Thường được sử dụng để chỉ sự không bền vững hoặc sự phụ thuộc vào điều kiện thuận lợi.

Cụm từ kết hợp

only in good timeschỉ trong những thời điểm tốt đẹpin good timestrong những thời điểm tốt đẹp

Từ đồng nghĩa

only when things are going wellsolely in favorable conditions

Từ trái nghĩa

in bad timesduring crises

Cụm từ liên quan

in good times and badcụm từ
trong những thời điểm tốt đẹp và khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Câu này thường được sử dụng để mô tả các chính sách hoặc hành vi chỉ có hiệu quả trong thời kỳ thịnh vượng.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả sự phụ thuộc vào điều kiện thuận lợi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc quan hệ cá nhân để chỉ sự không bền vững.

Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.