ongoing

/ˈɒnˌɡoʊɪŋ/
đang diễn ra

The project is ongoing and will be completed next month.

Dự án đang diễn ra và sẽ hoàn thành tháng tới.


trang trọng

Đang diễn ra hoặc tiếp tục trong thời gian hiện tại, chưa kết thúc.

The negotiations are ongoing.

Các cuộc đàm phán đang diễn ra.

There is ongoing research in this field.

Có nghiên cứu đang diễn ra trong lĩnh vực này.

Thường dùng để mô tả quá trình hoặc hoạt động đang tiếp tục mà chưa có kết quả rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

ongoing processquá trình đang diễn raongoing projectdự án đang thực hiệnongoing workcông việc đang tiến hành

Cụm từ liên quan

ongoing issuecụm từ
vấn đề đang diễn ra
ongoing concerncụm từ
lo ngại liên tục

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'ongoing' thường dùng trong báo cáo, hội nghị hoặc tài liệu chính thức để mô tả tình trạng hiện tại của một dự án hoặc nghiên cứu.

Quy tắc vàng

Không dùng cho quá khứ

Từ 'ongoing' chỉ dùng cho hiện tại hoặc tương lai, không dùng để mô tả quá khứ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'on' (trên, đang) và 'going' (đang diễn ra), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả tình trạng của một dự án, nghiên cứu hoặc quá trình.

Phân tích từ

on
trên, đang
prefix
+
going
đang diễn ra
root
Từ Điển Anh Việt