Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. only just escaped

only just escaped

/ˌoʊnli dʒʌst ɪˈskeɪpt/
vừa mới thoát khỏi

The hikers only just escaped the avalanche.

Những người leo núi vừa mới thoát khỏi trận tuyết lở.


thông thường

vừa mới thoát khỏi nguy hiểm, tình huống khó khăn hoặc nguy hại sau một khoảng thời gian ngắn hoặc ngay sát thời điểm xảy ra.

The company only just escaped bankruptcy after the new investment.

Công ty vừa mới thoát khỏi phá sản sau khoản đầu tư mới.

She only just escaped the traffic jam by leaving early.

Cô ấy vừa mới thoát khỏi kẹt xe bằng cách rời đi sớm.

Thường dùng để nhấn mạnh sự may mắn hoặc cận kề nguy hiểm. Có thể thay thế bằng 'vừa mới thoát hiểm' trong một số ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

only just escaped deathvừa thoát chếtonly just escaped disastervừa thoát khỏi thảm họa

Từ đồng nghĩa

barely escapednarrowly escapedjust managed to escape

Từ trái nghĩa

fully escapedcompletely escapedeasily escaped

Cụm từ liên quan

narrowly avoidedcụm từ
tránh được trong gang tấc
barely made it outcụm từ
vừa mới thoát ra

Mẹo hay

Sử dụng 'only just escaped' trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn hoặc cận kề nguy hiểm trong quá khứ gần. Không dùng cho những tình huống đã xảy ra lâu hoặc không liên quan đến nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'only escaped'

'Only escaped' chỉ đơn thuần nghĩa là 'chỉ thoát khỏi', trong khi 'only just escaped' nhấn mạnh sự cận kề nguy hiểm hoặc may mắn. Ví dụ: 'He only escaped the fire' (Anh ấy chỉ thoát khỏi đám cháy) không nhấn mạnh sự nguy hiểm bằng 'He only just escaped the fire' (Anh ấy vừa mới thoát khỏi đám cháy trong gang tấc).

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'only just' kết hợp với động từ 'escaped' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, nhấn mạnh sự cận kề của nguy hiểm. 'Only just' mang nghĩa 'vừa mới, chỉ vừa kịp', trong khi 'escaped' nghĩa là 'thoát khỏi'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vừa mới thoát khỏi nguy hiểm trong gang tấc'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường, nhưng không phổ biến trong văn viết học thuật. Có thể thay thế bằng 'vừa thoát hiểm' trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

only just
vừa mới, chỉ vừa kịp
adverbial phrase
+
escaped
thoát khỏi
verb
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.