Looking up...
The hikers only just escaped the avalanche.
Những người leo núi vừa mới thoát khỏi trận tuyết lở.
vừa mới thoát khỏi nguy hiểm, tình huống khó khăn hoặc nguy hại sau một khoảng thời gian ngắn hoặc ngay sát thời điểm xảy ra.
The company only just escaped bankruptcy after the new investment.
Công ty vừa mới thoát khỏi phá sản sau khoản đầu tư mới.
She only just escaped the traffic jam by leaving early.
Cô ấy vừa mới thoát khỏi kẹt xe bằng cách rời đi sớm.
Thường dùng để nhấn mạnh sự may mắn hoặc cận kề nguy hiểm. Có thể thay thế bằng 'vừa mới thoát hiểm' trong một số ngữ cảnh.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn hoặc cận kề nguy hiểm trong quá khứ gần. Không dùng cho những tình huống đã xảy ra lâu hoặc không liên quan đến nguy hiểm.
'Only escaped' chỉ đơn thuần nghĩa là 'chỉ thoát khỏi', trong khi 'only just escaped' nhấn mạnh sự cận kề nguy hiểm hoặc may mắn. Ví dụ: 'He only escaped the fire' (Anh ấy chỉ thoát khỏi đám cháy) không nhấn mạnh sự nguy hiểm bằng 'He only just escaped the fire' (Anh ấy vừa mới thoát khỏi đám cháy trong gang tấc).
Cụm từ 'only just' kết hợp với động từ 'escaped' xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19, nhấn mạnh sự cận kề của nguy hiểm. 'Only just' mang nghĩa 'vừa mới, chỉ vừa kịp', trong khi 'escaped' nghĩa là 'thoát khỏi'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vừa mới thoát khỏi nguy hiểm trong gang tấc'.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường, nhưng không phổ biến trong văn viết học thuật. Có thể thay thế bằng 'vừa thoát hiểm' trong giao tiếp thân mật.