only just

/ˈəʊnli dʒʌst/
vừa mới

I only just finished my homework.

Tôi vừa mới hoàn thành bài tập nhà.


thông thường

Chỉ vừa mới xảy ra hoặc hoàn thành, thường nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian.

She only just arrived at the party.

Cô ấy vừa mới đến bữa tiệc.

We only just missed the train.

Chúng tôi vừa mới bỏ lỡ chuyến tàu.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian, thường đi kèm với động từ quá khứ đơn.

Cụm từ kết hợp

only just managedvừa mới làm đượconly just escapedvừa mới thoát được

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu quá khứ đơn

Câu 'only just' thường được sử dụng với động từ quá khứ đơn để nhấn mạnh sự gần đây.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'only' và 'just', cả hai đều có nghĩa là 'chỉ', 'vừa mới', nhưng khi kết hợp lại, nó nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu trần thuật quá khứ đơn để mô tả sự kiện vừa mới xảy ra hoặc hoàn thành.

Phân tích từ

only
chỉ
adverb
+
just
vừa mới
adverb
Từ Điển Anh Việt