Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. happen to

happen to

/ˈhæpən tuː/
trùng hợp là

I happened to meet an old friend yesterday.

Tôi trùng hợp là gặp một người bạn cũ hôm qua.


thông thường

Dùng để chỉ một sự việc xảy ra ngẫu nhiên hoặc tình cờ, thường không được dự kiến.

I happened to find this book while cleaning my room.

Tôi tình cờ tìm thấy quyển sách này khi dọn phòng.

She happened to be in the same city as her ex-boyfriend.

Cô ấy tình cờ ở cùng thành phố với cựu bạn trai của mình.

Thường dùng để nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của sự việc.

Cụm từ kết hợp

happen to do somethingtình cờ làm gì đóhappen to betình cờ ở/đang

Từ đồng nghĩa

by chanceby accidentcoincidentally

Từ trái nghĩa

intentionallyon purposedeliberately

Cụm từ liên quan

by chancecụm từ
tình cờ
as it happenscụm từ
trong thực tế

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Câu hỏi với 'happen to' thường được dùng để hỏi về sự việc ngẫu nhiên.

Quy tắc vàng

Không dùng với động từ quá khứ hoàn thành

Không dùng 'happen to' với 'have/has + past participle'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'happen' (xảy ra) và 'to' (tới), dùng để chỉ sự việc xảy ra ngẫu nhiên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định để nhấn mạnh tính ngẫu nhiên của sự việc.

Phân tích từ

happen
xảy ra
root
+
to
tới
preposition
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.