Looking up...
I met my old friend by chance at the café.
Tôi đã gặp bạn cũ của mình ngẫu nhiên tại quán cà phê.
Nói về việc xảy ra một cách tình cờ, không được dự định trước.
She found the lost ring by chance while cleaning the house.
Cô ấy đã tìm thấy chiếc nhẫn bị mất tình cờ khi dọn nhà.
By chance, I overheard their conversation.
Tình cờ, tôi nghe được cuộc trò chuyện của họ.
Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra không có kế hoạch hoặc không được dự kiến.
Hãy sử dụng 'by chance' khi muốn nhấn mạnh sự ngẫu nhiên của một sự kiện.
Không nên nhầm lẫn 'by chance' với 'by accident' trong những tình huống không liên quan đến sự cố.
Từ gốc tiếng Anh, 'by chance' bắt nguồn từ từ 'chance' có nghĩa là 'sự may mắn, cơ hội'.
Thường được sử dụng trong các tình huống không có kế hoạch hoặc không được dự kiến.