Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. by chance

by chance

/baɪ tʃæns/
ngẫu nhiên

I met my old friend by chance at the café.

Tôi đã gặp bạn cũ của mình ngẫu nhiên tại quán cà phê.


thông thường

Nói về việc xảy ra một cách tình cờ, không được dự định trước.

She found the lost ring by chance while cleaning the house.

Cô ấy đã tìm thấy chiếc nhẫn bị mất tình cờ khi dọn nhà.

By chance, I overheard their conversation.

Tình cờ, tôi nghe được cuộc trò chuyện của họ.

Thường được sử dụng để mô tả sự việc xảy ra không có kế hoạch hoặc không được dự kiến.

Cụm từ kết hợp

by pure chancetình cờ hoàn toànby sheer chancetình cờ hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

accidentallyby accidentby luckby coincidence

Từ trái nghĩa

intentionallydeliberatelyon purpose

Cụm từ liên quan

by accidentcụm từ
ngẫu nhiên, vô tình
by coincidencecụm từ
tình cờ, ngẫu nhiên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'by chance' khi muốn nhấn mạnh sự ngẫu nhiên của một sự kiện.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'by chance' với 'by accident' trong những tình huống không liên quan đến sự cố.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'by chance' bắt nguồn từ từ 'chance' có nghĩa là 'sự may mắn, cơ hội'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không có kế hoạch hoặc không được dự kiến.

Phân tích từ

by
bởi
preposition
+
chance
sự may mắn, cơ hội
noun
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.