hang out
đi chơiWe usually hang out at the park on weekends.
Chúng tôi thường đi chơi ở công viên vào cuối tuần.
Tham gia một hoạt động vui vẻ hoặc thư giãn với bạn bè, thường ở một nơi công cộng hoặc nhà riêng.
Let's hang out at my place this Friday.
Chúng ta đi chơi ở nhà tôi vào thứ Sáu này.
They love to hang out at the mall.
Họ thích đi chơi ở trung tâm mua sắm.
Thường dùng để mô tả các hoạt động thư giãn, không liên quan đến việc treo hoặc lơ lửng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Không dùng 'hang out' để chỉ việc treo đồ, chỉ dùng để mô tả việc đi chơi với bạn bè.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh thân mật
Đây là một từ ngữ thân mật, không dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'hang' (treo) và 'out' (ra ngoài), nhưng ý nghĩa hiện đại không liên quan đến hành động treo.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.