Looking up...
What happened yesterday?
Hôm qua đã xảy ra điều gì?
Được diễn ra hoặc xảy ra, thường không có sự kiểm soát hoặc dự định.
Accidents happen when you least expect them.
Tai nạn xảy ra khi bạn ít nhất mong đợi.
Thường dùng để nói về sự kiện không thể kiểm soát.
Được thực hiện hoặc xảy ra trong một tình huống cụ thể.
The meeting happened at 3 PM.
Cuộc họp diễn ra vào 3 giờ chiều.
Dùng để mô tả sự kiện đã xảy ra ở một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.
Dùng 'happen' khi muốn nói về sự kiện xảy ra mà không có sự kiểm soát hoặc dự định.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'happian', có nghĩa là 'sự may mắn' hoặc 'sự xảy ra'.
Thường dùng để nói về sự kiện không thể kiểm soát hoặc không có dự định.