Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. hang up

hang up

/hæŋ ʌp/◆động từ cụm
treo lên

She hung up the phone after a long conversation.

Cô ấy treo máy sau một cuộc trò chuyện dài.


thông thường

Treo cái gì đó lên một cái gì đó khác, thường là trên tường hoặc móc.

He hung up his coat on the hook.

Anh ấy treo áo của mình lên móc.

Thường dùng cho việc treo đồ vật nhỏ hoặc áo quần.

thông thường

Kết thúc một cuộc gọi điện thoại bằng cách treo máy.

She hung up abruptly when she heard the bad news.

Cô ấy treo máy đột ngột khi nghe tin xấu.

Trong tiếng Anh, 'hang up' cũng có nghĩa là kết thúc cuộc gọi.

Cụm từ kết hợp

hang up the phonetreo máyhang up a picturetreo bức ảnh

Từ đồng nghĩa

put upsuspenddismount

Từ trái nghĩa

take downremove

Cụm từ liên quan

hang outđộng từ cụm
đi chơi
hang onđộng từ cụm
chờ một lúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'hang up' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như treo đồ vật hoặc kết thúc cuộc gọi.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Khi dùng 'hang up' để chỉ kết thúc cuộc gọi, hãy đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc 'hang' (treo) kết hợp với 'up' (lên) để tạo thành một động từ phân tách.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'hang up' thường dùng để chỉ việc treo cái gì đó lên hoặc kết thúc cuộc gọi điện thoại. Trong tiếng Việt, 'treo lên' là cách dịch thông dụng nhất.

Phân tích từ

hang
treo
root
+
up
lên
particle
Từ Điển Anh Việt
Voir plus de mots English→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.