Looking up...
She was happy to see her friends.
Cô ấy rất vui khi gặp bạn bè của mình.
Cảm giác vui vẻ, hạnh phúc hoặc thoải mái.
He felt happy after receiving good news.
Anh ấy cảm thấy vui vẻ sau khi nghe tin tốt.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm trạng tích cực.
Từ 'happy' thường được sử dụng với các từ như 'to be', 'feel', hoặc 'make' để mô tả tình trạng tâm trạng.
'Happy' là tính từ, còn 'happiness' là danh từ.
Từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'happi', có nghĩa là 'may mắn, hạnh phúc'.
Từ 'happy' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm trạng tích cực, có thể là vui vẻ, hạnh phúc hoặc thoải mái.