Looking up...
Nói về sự tiến bộ hoặc tiến hành một việc gì đó với tốc độ chậm nhưng đều đặn.
Les négociations avancent lentement.
Các cuộc thương lượng tiến triển chậm.
La guérison avance lentement.
Quá trình hồi phục tiến triển chậm.
Thường dùng để mô tả quá trình tiến bộ không nhanh nhưng ổn định.
Câu này thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả sự tiến bộ dù chậm nhưng ổn định.
Từ 'avancer' có nghĩa là 'tiến bộ' và 'lentement' có nghĩa là 'chậm'.
Thường dùng để mô tả quá trình tiến bộ không nhanh nhưng ổn định, thường có tính tích cực.