Looking up...
Di chuyển hoặc tiến bộ với tốc độ chậm, thường do sự cản trở hoặc sự cẩn thận.
À cause des formalités administratives, le dossier avance lentement.
Do thủ tục hành chính, hồ sơ tiến bộ chậm.
Thường dùng để mô tả tiến trình chậm chạp, có thể do sự cản trở hoặc sự cẩn thận.
Cụm từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả tiến trình công việc.
Từ 'avancer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abantiare' (di chuyển), và 'lentement' từ 'lent' (chậm) + hậu tố '-ment'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả tiến trình công việc, dự án, hoặc quá trình tự nhiên.