Looking up...
Di chuyển hoặc làm việc với tốc độ chậm, cẩn thận để tránh tai nạn hoặc gây ra sự cố.
Conduis doucement, la route est glissante.
Lái xe chậm đi, đường đang trơn trượt.
Il faut aller doucement pour ne pas réveiller le bébé.
Chúng ta phải đi chậm để không làm thức dậy em bé.
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận hoặc sự chậm chạp.
Bạn có thể sử dụng 'aller doucement' khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận hoặc khi muốn nhắc nhở ai đó đi chậm hơn.
Nếu bạn muốn nhấn mạnh sự chậm chạp, bạn có thể sử dụng 'aller doucement' nhưng hãy chắc chắn rằng ngữ cảnh phù hợp.
Từ 'aller' có nghĩa là 'đi' và 'doucement' có nghĩa là 'chậm, nhẹ nhàng'.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp.