une

/yn/
determinerCơ bản một
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một cái gì đó, thường là một danh từ nữ giới hoặc bắt đầu bằng nguyên âm.

J'ai acheté une nouvelle voiture.

Tôi đã mua một chiếc xe mới.

Elle porte une robe bleue.

Cô ấy đang mặc một chiếc váy xanh.

💡

Dùng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm mũi.

Cụm từ kết hợp

une pommemột quả táoune idéemột ý tưởngune heuremột giờ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'une' với danh từ nữ giới

Dùng 'une' trước danh từ nữ giới hoặc bắt đầu bằng nguyên âm, ví dụ: 'une pomme', 'une heure'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'un' và 'une'

'Un' dùng với danh từ nam giới hoặc bắt đầu bằng phụ âm, còn 'une' dùng với danh từ nữ giới hoặc bắt đầu bằng nguyên âm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'una', có nghĩa là 'một'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm mũi. Trong tiếng Pháp, 'une' là dạng số ít của 'un' khi dùng với danh từ nữ giới hoặc bắt đầu bằng nguyên âm.

Từ Điển Pháp Việt