une
/yn/article★Cơ bản
trang trọng
Một mạo từ xác định số ít của danh từ nữ giới hoặc danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm mũi.
J'ai acheté une pomme.
Tôi đã mua một quả táo.
Une femme est entrée dans la pièce.
Một người phụ nữ đã vào phòng.
💡
Dùng trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm mũi (a, e, i, o, u, y, h, m).
Cụm từ kết hợp
une personnemột ngườiune idéemột ý tưởng
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'une' chỉ dùng trước danh từ số ít và không dùng trước danh từ bắt đầu bằng âm mũi không phát âm (h) hoặc âm mũi (m).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'una', có nghĩa là 'một'.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trước danh từ nữ giới hoặc danh từ bắt đầu bằng nguyên âm/âm mũi. Không dùng trước danh từ bắt đầu bằng âm mũi không phát âm (h) hoặc âm mũi (m).
Từ Điển Pháp Việt