un

/ɑ̃/
một

J'ai un chat.

Tôi có một con mèo.


trang trọng

số đếm 1 trong tiếng Pháp

Il a un frère et une sœur.

Anh ấy có một anh trai và một chị gái.

C'est un livre intéressant.

Đó là một cuốn sách thú vị.

Dùng trước danh từ giống đực số ít. Luôn đi kèm với danh từ trừ trường hợp danh từ đã xác định.

trang trọng

một (người/vật không xác định)

Un homme est entré dans la pièce.

Một người đàn ông đã bước vào phòng.

J'ai besoin d'un stylo.

Tôi cần một cây bút.

Tương đương 'a/an' trong tiếng Anh, nhưng chỉ dùng cho giống đực.

trang trọng

một (trong số nhiều)

Un de mes amis est médecin.

Một trong những người bạn của tôi là bác sĩ.

Dùng trong cấu trúc 'un de + danh từ' để chỉ một trong số nhiều.

Cụm từ kết hợp

un peumột chútun jourmột ngàyun momentmột lúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

un à uncụm từ
từng người một

Mẹo hay

Phân biệt 'un' và 'une'

'un' dùng cho giống đực, 'une' dùng cho giống cái. Ví dụ: 'un livre' (một cuốn sách) vs 'une table' (một cái bàn).

Quy tắc vàng

Vị trí của 'un'

'un' luôn đứng trước danh từ giống đực số ít chưa xác định. Không dùng 'un' khi danh từ đã xác định (thay bằng 'le').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'unus', cùng nguồn gốc với tiếng Anh 'one' và tiếng Đức 'ein'.

Ghi chú sử dụng

Luôn đứng trước danh từ giống đực số ít. Không dùng khi danh từ đã xác định (thay bằng 'le'). Trong tiếng nói, 'un' có thể bị lược bỏ trong một số ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

un
số đếm 1
root
Từ Điển Pháp Việt