un

/œ̃/
articleCơ bản
trang trọng

Một (số đếm hoặc đại từ chỉ một vật hoặc một người)

J'ai un livre.

Tôi có một cuốn sách.

Un homme est entré dans la pièce.

Một người đàn ông đã vào phòng.

💡

Dùng để chỉ số lượng hoặc đại từ chỉ một vật hoặc một người.

Cụm từ kết hợp

un peumột chútun jourmột ngày nào đóun momentmột lúc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

un et un font deuxtục ngữ
một cộng một bằng hai

💡Mẹo hay

Sử dụng 'un' và 'une'

'Un' dùng trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm, 'une' dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm mũi.

Quy tắc vàng

Định từ số ít

'Un' là định từ số ít, chỉ một vật hoặc một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'unus', có nghĩa là 'một'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trước danh từ số ít, giống với 'une' khi danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc âm mũi.

Phân tích từ

un
một
root
Ghi chú vào May 2, 2026FRVI