un

/œ̃/
determinerCơ bản một
trang trọng

Sử dụng để chỉ một số lượng hoặc một vật cụ thể, tương đương với số 1.

J'ai un chien.

Tôi có một con chó.

💡

Dùng trước danh từ số ít, thường là danh từ nam giới hoặc danh từ bắt đầu bằng âm mũi.

thông thường

Dùng để chỉ một số lượng không xác định hoặc một phần của một nhóm.

J'ai un peu de temps.

Tôi có một chút thời gian.

💡

Dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc không xác định.

Cụm từ kết hợp

un peumột chútun peu demột chútun certainmột số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'un' với danh từ nam giới

'Un' được sử dụng trước danh từ nam giới hoặc danh từ bắt đầu bằng âm mũi. Ví dụ: 'un livre' (một cuốn sách), 'un ami' (một bạn).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'un' và 'une'

'Un' được sử dụng với danh từ nam giới, trong khi 'une' được sử dụng với danh từ nữ giới. Ví dụ: 'un chien' (một con chó) vs. 'une table' (một cái bàn).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'unus', có nghĩa là 'một'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trước danh từ số ít, thường là danh từ nam giới hoặc danh từ bắt đầu bằng âm mũi. Trong tiếng Pháp, 'un' là dạng nam giới của số 1, trong khi 'une' là dạng nữ giới.

Phân tích từ

un
một
root
Từ Điển Pháp Việt