un mode de vie reclus

/œ̃ mod də vi ʁə.kly/
phraseTrung cấp một kiểu sống cô độc
trang trọng

Kiểu sống cô độc, cách sống cách ly với xã hội, thường do lựa chọn cá nhân hoặc tình huống đặc biệt.

Après sa retraite, il a adopté un mode de vie reclus dans les montagnes.

Sau khi nghỉ hưu, anh ấy đã chọn một kiểu sống cô độc trong núi.

Certains artistes vivent un mode de vie reclus pour se concentrer sur leur création.

Một số nghệ sĩ sống cách ly với xã hội để tập trung vào sáng tạo.

💡

Thường liên quan đến sự tự nguyện hoặc do hoàn cảnh đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

vivre un mode de vie reclussống một kiểu sống cô độcun mode de vie reclus volontairekiểu sống cô độc tự nguyện

Cụm từ liên quan

vivre en ermitecụm từ
sống như một người tu sĩ
se retirer du mondecụm từ
rút lui khỏi xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên dùng cho người bị bệnh tâm thần hoặc bị cách ly bắt buộc.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'vie solitaire'

'Mode de vie reclus' nhấn mạnh sự cách ly chủ động, còn 'vie solitaire' có thể chỉ đơn giản là sống một mình.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'reclus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reclusus', có nghĩa là 'được đóng cửa' hoặc 'cách ly'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người lựa chọn cách sống cách ly với xã hội, không phải do bệnh lý.

Phân tích từ

mode
kiểu, cách
root
+
de vie
của cuộc sống
phrase
+
reclus
cách ly, cô độc
adjective
Từ Điển Pháp Việt