extroverti

/ɛk.stʁɔ.vɛʁ.ti/
adjectiveTrung cấp người hướng ngoại
thông thường

Người thích giao tiếp, hoạt động trong các nhóm và thường dễ dàng kết bạn.

Les personnes extroverties sont souvent les âmes des fêtes.

Người hướng ngoại thường là tâm hồn của các bữa tiệc.

💡

Trái ngược với 'introverti' (người hướng nội).

Cụm từ kết hợp

être extrovertilà người hướng ngoạipersonnalité extrovertiecách tính hướng ngoại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn 'extroverti' với 'introverti' (người hướng nội).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'extroverti' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extra' (ngoài) và 'vertere' (quay).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách của một người thích giao tiếp và hoạt động trong các nhóm.

Phân tích từ

extra
ngoài
prefix
+
verti
quay
root
Từ Điển Pháp Việt