Looking up...
Les roches, les tables et les chaises sont des objets inanimés.
Đá, bàn ghế là những vật vô tri vô giác.
Vật thể không có sự sống, không thể tự vận động hay suy nghĩ.
Dans la philosophie, un objet inanimé se distingue d'un être vivant par son absence de conscience.
Trong triết học, vật vô tri vô giác khác biệt với sinh vật nhờ vào sự thiếu vắng ý thức.
Les scientifiques classent les minéraux parmi les objets inanimés.
Các nhà khoa học phân loại khoáng vật vào nhóm vật vô tri vô giác.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, triết học hoặc ngôn ngữ học để phân biệt với 'động vật' hay 'con người'.
Trong khi 'chose' (vật) có thể chỉ bất kỳ vật thể nào (kể cả động vật), 'objet inanimé' nhấn mạnh tính chất 'không sống' và 'không có khả năng vận động chủ động'. Ví dụ: 'une chose' có thể là 'un chat' (con mèo), nhưng 'un objet inanimé' không bao giờ là sinh vật sống.
Khi viết luận hay nghiên cứu khoa học, hãy dùng 'objet inanimé' thay vì 'vật thể' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa vật vô tri và sinh vật. Điều này giúp tránh nhầm lẫn trong các lĩnh vực như sinh học hay triết học.
Từ ghép giữa 'objet' (vật thể, xuất phát từ tiếng Latin 'obiectum') và 'inanimé' (vô tri vô giác, từ tiếng Latin 'inanimatus' gồm tiền tố 'in-' (phủ định) + 'animatus' (có linh hồn)).
Thuật ngữ này mang tính chất trung lập, thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên. Không nên nhầm lẫn với 'vật thể vô tri' (chỉ đơn thuần là vật thể không có linh hồn) vì 'inanimé' còn ngụ ý thiếu khả năng vận động và phản ứng.