nourriture
/nu.ʁi.tyʁ/noun★Cơ bản
trang trọngthông thường
Thức ăn, đồ ăn uống
Il a acheté de la nourriture au marché.
Anh ấy đã mua thức ăn tại chợ.
La nourriture française est délicieuse.
Thức ăn Pháp rất ngon.
💡
Dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ ăn uống chung chung.
Cụm từ kết hợp
nourriture sainethức ăn lành mạnhnourriture rapideđồ ăn nhanhnourriture de rueđồ ăn đường phố
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
faire la cuisinecụm từ
nấu ăn
mangercụm từ
ăn
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'nourriture' dùng chung cho thức ăn, còn 'repas' thường dùng cho bữa ăn cụ thể.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nhầm lẫn 'nourriture' với 'nourriture' (đồ ăn) và 'repas' (bữa ăn).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'nutritura' (nourriture) có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ thức ăn chung chung, không phân biệt loại cụ thể.
Phân tích từ
nourr
nuôi dưỡng
root-iture
sự
suffixTừ Điển Pháp Việt