nulle part

/nyl paʁ/
adverbial phraseTrung cấp không nơi nào
chung

Không có nơi nào, không ở chỗ nào, không tồn tại

Il n'y a nulle part où se cacher.

Không có nơi nào để ẩn nấp.

Elle n'a trouvé nulle part son portefeuille.

Cô ấy không tìm thấy ví của mình ở đâu.

💡

Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc không thể tìm thấy.

Cụm từ kết hợp

nulle part ailleurskhông nơi nào khácnulle part en vuekhông thấy ở đâu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

quelque partcụm từ
ở một nơi nào đó
partoutcụm từ
ở mọi nơi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Cụm từ này thường xuất hiện trong câu phủ định, ví dụ: 'Je n'ai trouvé nulle part ce livre.' (Tôi không tìm thấy quyển sách đó ở đâu.)

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu khẳng định

Cụm từ 'nulle part' chỉ dùng trong câu phủ định, không dùng trong câu khẳng định.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'nulle' (không) kết hợp với 'part' (nơi) để tạo thành một cụm từ phủ định.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc sự không thể tìm thấy.

Phân tích từ

nulle
không
adjective
+
part
nơi
noun
Từ Điển Pháp Việt