Looking up...
Je n'ai trouvé nulle part ce livre.
Tôi không tìm thấy quyển sách đó ở đâu.
Không có nơi nào, không ở chỗ nào, không tồn tại
Il n'y a nulle part où se cacher.
Không có nơi nào để ẩn nấp.
Elle n'a trouvé nulle part son portefeuille.
Cô ấy không tìm thấy ví của mình ở đâu.
Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc không thể tìm thấy.
Cụm từ này thường xuất hiện trong câu phủ định, ví dụ: 'Je n'ai trouvé nulle part ce livre.' (Tôi không tìm thấy quyển sách đó ở đâu.)
Cụm từ 'nulle part' chỉ dùng trong câu phủ định, không dùng trong câu khẳng định.
Từ 'nulle' (không) kết hợp với 'part' (nơi) để tạo thành một cụm từ phủ định.
Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không tồn tại hoặc sự không thể tìm thấy.