non
/nɔ̃/adverb★Cơ bản
thông thường
Dùng để phủ định hoặc từ chối một yêu cầu, đề nghị hoặc ý kiến.
— Tu veux venir avec moi ? — Non, merci.
— Anh có muốn đi cùng tôi không? — Không, cảm ơn.
Il a dit non à l'offre d'emploi.
Anh ấy đã từ chối việc làm đó.
💡
Thường được sử dụng để từ chối một cách trực tiếp và ngắn gọn.
Cụm từ kết hợp
dire nontừ chốirépondre nontrả lời không
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
non maiscụm từ
không, nhưng
non mercicụm từ
không, cảm ơn
💡Mẹo hay
Sử dụng 'non' để từ chối
'Non' là cách từ chối trực tiếp và ngắn gọn trong tiếng Pháp. Nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'non' một mình
'Non' thường được sử dụng một mình để từ chối một cách trực tiếp. Nó không cần thêm từ nào khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'non' có nghĩa là 'không'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Pháp, 'non' thường được sử dụng để từ chối một cách trực tiếp và ngắn gọn. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ như 'dire non' (từ chối).
Từ Điển Pháp Việt