Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

régional

/ʁe.ʒjɔ.nal/
adjective★Trung cấp
trang trọng

Thuộc về một vùng hoặc liên quan đến một vùng, đặc trưng cho một khu vực địa lý nhất định.

Les traditions régionales sont préservées dans ce village.

Những truyền thống vùng miền được bảo tồn ở làng này.

💡

Thường dùng để mô tả đặc điểm văn hóa, ẩm thực, hoặc ngôn ngữ của một vùng.

Cụm từ kết hợp

cuisine régionaleẩm thực vùng miềnaccents régionauxngữ âm vùng miền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

identité régionalecụm từ
đặc điểm văn hóa của một vùng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh địa lý

Từ này thường dùng để mô tả sự khác biệt văn hóa hoặc địa lý giữa các vùng.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'local'

'Régional' thường chỉ đến một vùng lớn hơn, còn 'local' chỉ đến một khu vực nhỏ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'regio' (vùng) + hậu tố '-al' (liên quan đến).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, địa lý, hoặc chính trị để chỉ sự khác biệt giữa các vùng.

Phân tích từ

région
vùng
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.