local
cục bộLe problème est local, pas national.
Vấn đề này chỉ cục bộ, không phải toàn quốc.
Thuộc về một khu vực hoặc địa phương cụ thể, không liên quan đến toàn quốc hoặc toàn cầu.
Les autorités locales ont pris des mesures pour résoudre le problème.
Các cơ quan địa phương đã thực hiện các biện pháp để giải quyết vấn đề.
Thường dùng để chỉ sự giới hạn về địa lý hoặc phạm vi hành động.
Thuộc về một cộng đồng hoặc nhóm nhỏ.
Il a une réputation locale pour son travail bénévole.
Anh ta có tiếng tăm trong cộng đồng vì công tác tình nguyện.
Dùng để mô tả sự nổi tiếng hoặc ảnh hưởng trong một khu vực nhỏ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'local' với các từ liên quan
Từ 'local' thường kết hợp với các từ như 'autorités', 'économie', hoặc 'médias' để chỉ các cơ quan, hoạt động hoặc phương tiện truyền thông địa phương.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'local' và 'régional'
'Local' thường chỉ một khu vực nhỏ hơn so với 'régional', mà có thể bao gồm nhiều khu vực địa phương.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'local' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'locus' (nơi, địa điểm), có nghĩa là thuộc về một khu vực cụ thể.
Ghi chú sử dụng
Từ 'local' thường dùng để phân biệt giữa các vấn đề hoặc hoạt động ở cấp địa phương so với cấp quốc gia hoặc quốc tế.