Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

local

/lɔ.kal/
adjective★Trung cấp
trang trọng

Thuộc về một khu vực hoặc địa phương cụ thể, không liên quan đến toàn quốc hoặc toàn cầu.

Les autorités locales ont pris des mesures pour résoudre le problème.

Các cơ quan địa phương đã thực hiện các biện pháp để giải quyết vấn đề.

💡

Thường dùng để chỉ sự giới hạn về địa lý hoặc phạm vi hành động.

thông thường

Thuộc về một cộng đồng hoặc nhóm nhỏ.

Il a une réputation locale pour son travail bénévole.

Anh ta có tiếng tăm trong cộng đồng vì công tác tình nguyện.

💡

Dùng để mô tả sự nổi tiếng hoặc ảnh hưởng trong một khu vực nhỏ.

Cụm từ kết hợp

autorités localescác cơ quan địa phươngéconomie localekinh tế địa phươngmédias locauxphương tiện truyền thông địa phương

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

à l'échelle localecụm từ
ở quy mô địa phương
décider localementcụm từ
quyết định tại địa phương

💡Mẹo hay

Sử dụng 'local' với các từ liên quan

Từ 'local' thường kết hợp với các từ như 'autorités', 'économie', hoặc 'médias' để chỉ các cơ quan, hoạt động hoặc phương tiện truyền thông địa phương.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'local' và 'régional'

'Local' thường chỉ một khu vực nhỏ hơn so với 'régional', mà có thể bao gồm nhiều khu vực địa phương.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'local' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'locus' (nơi, địa điểm), có nghĩa là thuộc về một khu vực cụ thể.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'local' thường dùng để phân biệt giữa các vấn đề hoặc hoạt động ở cấp địa phương so với cấp quốc gia hoặc quốc tế.

Phân tích từ

loc-
nơi, địa điểm
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.