autorités locales

/o.to.ʁi.te lɔ.kal/
noun phraseTrung cấp các cơ quan địa phương
⚖️Luật
trang trọng

Các cơ quan hành chính hoặc chính trị có quyền quản lý và thực thi luật pháp ở cấp địa phương, như thành phố, huyện, hoặc xã.

Les autorités locales sont responsables de la gestion des infrastructures publiques.

Các cơ quan địa phương chịu trách nhiệm quản lý cơ sở hạ tầng công cộng.

💡

Thường bao gồm các cơ quan như hội đồng thành phố, ban quản lý huyện, hoặc các cơ quan hành chính địa phương khác.

Cụm từ kết hợp

autorités locales compétentescác cơ quan địa phương có thẩm quyềndécision des autorités localesquyết định của các cơ quan địa phương

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pouvoir localcụm từ
sức mạnh của chính quyền địa phương

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'autorités locales' và 'autorités nationales' có sự khác biệt rõ rệt về phạm vi quản lý.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'autorités locales' khi nói về các cơ quan địa phương, không dùng cho các cơ quan trung ương.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'autorités' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'auctoritas' (tác dụng, quyền lực), và 'locales' từ 'localis' (địa phương).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính để chỉ các cơ quan có quyền quản lý địa phương.

Phân tích từ

autorités
các cơ quan có quyền lực
root
+
locales
địa phương
root
Từ Điển Pháp Việt