médias locaux

/me.dja lɔ.kal/
phraseTrung cấp trung tâm thông tin địa phương
trang trọng

Các trung tâm thông tin địa phương, bao gồm báo chí, đài phát thanh, truyền hình và các nền tảng trực tuyến hoạt động tại một khu vực cụ thể.

Les médias locaux sont souvent les premiers à rapporter les nouvelles d'une catastrophe naturelle.

Các trung tâm thông tin địa phương thường là những người đầu tiên báo cáo tin tức về thảm họa tự nhiên.

💡

Thường đề cập đến các tổ chức truyền thông hoạt động tại một thành phố, tỉnh hoặc vùng địa lý cụ thể.

Cụm từ kết hợp

couvrir par les médias locauxbáo cáo bởi các trung tâm thông tin địa phươngsoutenir les médias locauxhỗ trợ các trung tâm thông tin địa phương

Cụm từ liên quan

presse localecụm từ
báo chí địa phương

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'médias sociaux' (mạng xã hội).

Quy tắc vàng

Tính địa phương

Luôn liên quan đến một khu vực địa lý cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'médias' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medium' (công cụ truyền thông), còn 'locaux' từ tiếng Latin 'locus' (vị trí).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nói về các tổ chức truyền thông hoạt động tại một khu vực nhỏ hơn cấp quốc gia.

Phân tích từ

médias
các phương tiện truyền thông
root
+
locaux
địa phương
root
Từ Điển Pháp Việt