Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

économie locale

/e.kɔ.nɔ.mi lɔ.kal/
phrase★Trung cấp— kinh tế địa phương
trang trọng

Kinh tế hoạt động trong phạm vi một khu vực địa lý cụ thể, bao gồm các hoạt động sản xuất, tiêu thụ và trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong khu vực đó.

Le développement de l'économie locale est essentiel pour réduire les disparités régionales.

Phát triển kinh tế địa phương là cần thiết để giảm thiểu sự bất bình đẳng giữa các vùng.

💡

Thường đề cập đến các chính sách hoặc dự án nhằm tăng cường sự phát triển kinh tế trong một khu vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

développer l'économie localephát triển kinh tế địa phươngsoutenir l'économie localehỗ trợ kinh tế địa phương

Từ đồng nghĩa

économie régionaleéconomie de proximité

Từ trái nghĩa

économie nationaleéconomie globale

Cụm từ liên quan

développement durablecụm từ
phát triển bền vững
autonomie économiquecụm từ
tự chủ kinh tế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với 'économie nationale' (kinh tế quốc gia) hoặc 'économie mondiale' (kinh tế toàn cầu).

⚡Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Dùng để chỉ các hoạt động kinh tế trong một khu vực địa lý cụ thể, không phải toàn quốc hoặc toàn cầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'économie' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'oikonomia' (quản lý nhà cửa), và 'locale' từ tiếng Latin 'locus' (vị trí).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của chính sách công hoặc nghiên cứu kinh tế để mô tả các hoạt động kinh tế trong một khu vực cụ thể.

Phân tích từ

économie
kinh tế
root
+
locale
địa phương
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.