inattentif
không chú ýIl est souvent inattentif en classe.
Anh ấy thường không chú ý trong lớp học.
thông thường
Không tập trung, không chú ý vào điều gì đó, thường do thiếu sự quan tâm hoặc sự chăm chỉ.
Elle est inattentive quand elle lit des livres.
Cô ấy không chú ý khi đọc sách.
Les enfants sont souvent inattentifs pendant les cours.
Trẻ em thường không chú ý trong giờ học.
Thường dùng để mô tả người không tập trung vào công việc hoặc học tập.
Cụm từ kết hợp
être inattentifkhông chú ýrester inattentifvẫn không chú ý
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho người không tập trung, không phải chỉ người lười.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'attentus' (chú ý).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người không tập trung vào việc đang làm hoặc học tập.
Phân tích từ
in-
không
prefixattentif
chú ý
rootTừ Điển Pháp Việt