Looking up...
Không tập trung, không chú ý vào điều gì đó, thường do thiếu sự quan tâm hoặc sự chăm chỉ.
Elle est inattentive quand elle lit des livres.
Cô ấy không chú ý khi đọc sách.
Les enfants sont souvent inattentifs pendant les cours.
Trẻ em thường không chú ý trong giờ học.
Thường dùng để mô tả người không tập trung vào công việc hoặc học tập.
Dùng cho người không tập trung, không phải chỉ người lười.
Từ gốc Latin 'in-' (không) + 'attentus' (chú ý).
Thường dùng để chỉ người không tập trung vào việc đang làm hoặc học tập.