distrait
chưa tập trungIl était distrait pendant la réunion.
Anh ấy chưa tập trung trong cuộc họp.
thông thường
Không tập trung, không chú ý, suy nghĩ về điều khác
Elle a oublié son parapluie parce qu'elle était distraite.
Cô ấy quên ô dù vì cô ấy chưa tập trung.
Thường dùng để mô tả tình trạng suy nghĩ về điều khác mà không chú ý đến việc đang làm.
Cụm từ kết hợp
être distraitchưa tập trungrester distraitvẫn chưa tập trung
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng suy nghĩ về điều khác mà không chú ý đến việc đang làm.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'absent'
'Distrait' nhấn mạnh sự mất tập trung, còn 'absent' có thể mang nghĩa 'vắng mặt' hoặc 'suy nghĩ về điều khác'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'distrahere' (kéo ra, phân tán).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng suy nghĩ về điều khác mà không chú ý đến việc đang làm. Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong môi trường học tập/lam việc.
Phân tích từ
dis-
tách ra, phân tán
prefix-traire
kéo, kéo ra
rootTừ Điển Pháp Việt