distrait

/dis.tʁɛ/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Không tập trung, không chú ý, suy nghĩ về điều khác

Elle a oublié son parapluie parce qu'elle était distraite.

Cô ấy quên ô dù vì cô ấy chưa tập trung.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng suy nghĩ về điều khác mà không chú ý đến việc đang làm.

Cụm từ kết hợp

être distraitchưa tập trungrester distraitvẫn chưa tập trung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

perdre le filcụm từ
mất tập trung

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng suy nghĩ về điều khác mà không chú ý đến việc đang làm.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'absent'

'Distrait' nhấn mạnh sự mất tập trung, còn 'absent' có thể mang nghĩa 'vắng mặt' hoặc 'suy nghĩ về điều khác'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ tiếng Latin 'distrahere' (kéo ra, phân tán).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng suy nghĩ về điều khác mà không chú ý đến việc đang làm. Có thể dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc trong môi trường học tập/lam việc.

Phân tích từ

dis-
tách ra, phân tán
prefix
+
-traire
kéo, kéo ra
root
Từ Điển Pháp Việt