attentif
chăm chỉIl est toujours attentif aux besoins de ses clients.
Anh ấy luôn chăm chỉ theo dõi nhu cầu của khách hàng.
trang trọngthông thường
Chăm chỉ, chú ý, quan tâm đến chi tiết
Elle est très attentive à son travail.
Cô ấy rất chăm chỉ với công việc của mình.
Soyez attentif à ce que je dis.
Hãy chú ý đến những gì tôi nói.
Thường dùng để mô tả sự tập trung và quan tâm cao độ
Cụm từ kết hợp
être attentif àchú ý đếnattentif aux détailschăm chỉ với chi tiết
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn phòng
Từ này thường dùng để mô tả sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong môi trường làm việc.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn với 'attention' (sự chú ý) hoặc 'attentionné' (chăm sóc).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'attentus' (chú ý) + hậu tố '-if' (tính từ)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự tập trung và quan tâm cao độ trong công việc hoặc quan hệ xã hội.
Phân tích từ
attent
chú ý
root-if
tính từ
suffixTừ Điển Pháp Việt