attentif

/a.tɑ̃.tif/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Chăm chỉ, chú ý, quan tâm đến chi tiết

Elle est très attentive à son travail.

Cô ấy rất chăm chỉ với công việc của mình.

Soyez attentif à ce que je dis.

Hãy chú ý đến những gì tôi nói.

💡

Thường dùng để mô tả sự tập trung và quan tâm cao độ

Cụm từ kết hợp

être attentif àchú ý đếnattentif aux détailschăm chỉ với chi tiết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prêter attentioncụm từ
chú ý
faire attentioncụm từ
cẩn thận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Từ này thường dùng để mô tả sự chuyên nghiệp và trách nhiệm trong môi trường làm việc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'attention' (sự chú ý) hoặc 'attentionné' (chăm sóc).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'attentus' (chú ý) + hậu tố '-if' (tính từ)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tập trung và quan tâm cao độ trong công việc hoặc quan hệ xã hội.

Phân tích từ

attent
chú ý
root
+
-if
tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt