absent

/ap.sɑ̃/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Không có mặt, không ở nơi nào đó

Elle était absente de l'école hier.

Cô ấy vắng mặt ở trường hôm qua.

💡

Thường dùng để nói về sự vắng mặt của một người ở một nơi nào đó.

trang trọng

Thiếu, không có

Il y a une absence de preuves.

Có sự thiếu vắng bằng chứng.

💡

Dùng để chỉ sự thiếu hụt của một thứ gì đó.

Cụm từ kết hợp

être absentvắng mặtabsence desự thiếu vắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

s'absentercụm từ
vắng mặt
l'absence fait grandir le désirtục ngữ
sự vắng mặt làm tăng sự ham muốn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'absent' với người

Dùng 'absent' khi nói về sự vắng mặt của một người, ví dụ: 'Il est absent aujourd'hui.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'absent' và 'absence'

'Absent' dùng cho người, 'absence' dùng cho sự thiếu hụt của một thứ gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'absens', có nghĩa là 'vắng mặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'absent' thường dùng để chỉ sự vắng mặt của một người, trong khi 'absence' dùng để chỉ sự thiếu hụt của một thứ gì đó.

Phân tích từ

ab-
tách ra, xa
prefix
+
-sent
được gửi, được gửi đi
root
Từ Điển Pháp Việt