concentré
/kɔ̃.sɑ̃.tʁe/adjective★Trung cấp
chung
Có nồng độ cao, chứa nhiều thành phần trong một không gian nhỏ.
Ce sirop est très concentré.
Si-rô này rất nồng độ cao.
Une solution concentrée.
Một dung dịch nồng độ cao.
💡
Thường dùng để mô tả chất lỏng hoặc hỗn hợp có nồng độ cao.
chung
Tập trung, chú ý vào một việc cụ thể.
Il est concentré sur son travail.
Anh ta tập trung vào công việc của mình.
Elle a besoin de se concentrer.
Cô ấy cần tập trung.
💡
Dùng để mô tả sự tập trung của một người vào một hoạt động.
Cụm từ kết hợp
se concentrertập trungsolution concentréedung dịch nồng độ cao
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
se concentrercụm từ
tập trung
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Khi nói về hóa học, 'concentré' thường dùng để mô tả dung dịch có nồng độ cao.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'concentrare', có nghĩa là 'tập trung'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để mô tả cả chất lỏng và sự tập trung của một người.
Phân tích từ
con-
together
prefix-centré
centered
rootTừ Điển Pháp Việt