Looking up...
Luồng hoặc dòng chảy của một vật liệu, năng lượng, hoặc thông tin.
Le flux magnétique est mesuré en teslas.
Luồng từ được đo bằng tesla.
Trong vật lý, 'flux' thường đề cập đến luồng từ, điện, hoặc năng lượng.
Trong công nghệ, 'flux' có thể đề cập đến luồng dữ liệu hoặc thông tin truyền qua một hệ thống.
Le flux de trafic sur le site web a augmenté.
Luồng lưu lượng truy cập trang web đã tăng.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'flux' thường liên quan đến dữ liệu hoặc thông tin.
Trong kỹ thuật, 'flux' có thể đề cập đến chất trợ chảy được sử dụng trong hàn.
Le flux de soudure protège le métal de l'oxydation.
Chất trợ chảy hàn bảo vệ kim loại khỏi oxy hóa.
Trong kỹ thuật, 'flux' là một chất hóa học giúp cải thiện quá trình hàn.
Hãy chú ý đến lĩnh vực mà từ 'flux' được sử dụng để chọn nghĩa phù hợp.
Trong vật lý, 'flux' thường liên quan đến luồng từ hoặc năng lượng.
Từ gốc Latin 'fluxus' có nghĩa là 'chảy' hoặc 'dòng chảy'.
Từ 'flux' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong vật lý, nó thường liên quan đến luồng từ hoặc năng lượng, trong khi trong công nghệ, nó có thể đề cập đến luồng dữ liệu.