Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

flux

/fly/
noun★Trung cấp— luồng
chung

Luồng hoặc dòng chảy của một vật liệu, năng lượng, hoặc thông tin.

Le flux magnétique est mesuré en teslas.

Luồng từ được đo bằng tesla.

💡

Trong vật lý, 'flux' thường đề cập đến luồng từ, điện, hoặc năng lượng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, 'flux' có thể đề cập đến luồng dữ liệu hoặc thông tin truyền qua một hệ thống.

Le flux de trafic sur le site web a augmenté.

Luồng lưu lượng truy cập trang web đã tăng.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, 'flux' thường liên quan đến dữ liệu hoặc thông tin.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Trong kỹ thuật, 'flux' có thể đề cập đến chất trợ chảy được sử dụng trong hàn.

Le flux de soudure protège le métal de l'oxydation.

Chất trợ chảy hàn bảo vệ kim loại khỏi oxy hóa.

💡

Trong kỹ thuật, 'flux' là một chất hóa học giúp cải thiện quá trình hàn.

Cụm từ kết hợp

flux magnétiqueluồng từflux de donnéesluồng dữ liệuflux de traficluồng lưu lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

flux tenducụm từ
luồng liên tục
flux de travailcụm từ
luồng công việc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý đến lĩnh vực mà từ 'flux' được sử dụng để chọn nghĩa phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa vật lý

Trong vật lý, 'flux' thường liên quan đến luồng từ hoặc năng lượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fluxus' có nghĩa là 'chảy' hoặc 'dòng chảy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'flux' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong vật lý, nó thường liên quan đến luồng từ hoặc năng lượng, trong khi trong công nghệ, nó có thể đề cập đến luồng dữ liệu.

Phân tích từ

flux
luồng
root
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.