flot

/flo/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự chảy của một chất lỏng hoặc một dòng nước.

Le flot de la Seine est impressionnant.

Dòng sông Seine rất ấn tượng.

💡

Thường dùng để mô tả dòng nước hoặc chất lỏng chảy mạnh.

trang trọng

Sự chảy của một lượng lớn người hoặc vật.

Un flot de touristes envahit la ville.

Một dòng du khách xâm chiếm thành phố.

💡

Dùng để mô tả sự chảy của một lượng lớn người hoặc vật, như du khách, xe cộ, hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

flot de touristesdòng du kháchflot de voituresdòng xe cộflot d'informationsdòng thông tin

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

flot continucụm từ
dòng chảy liên tục
flot de visiteurscụm từ
dòng người đến thăm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'flot' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'flot' thường dùng để mô tả sự chảy của một chất lỏng hoặc một dòng người/vật. Tránh dùng nó để mô tả sự chảy của chất rắn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'flot' và 'flux'

'Flot' thường dùng để mô tả sự chảy của một chất lỏng hoặc một dòng người/vật, trong khi 'flux' có thể dùng để mô tả sự chảy của một chất lỏng hoặc một dòng thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fluctus', có nghĩa là 'sự chảy' hoặc 'dòng chảy'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'flot' thường dùng để mô tả sự chảy của một chất lỏng hoặc một dòng người/vật. Nó có thể được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả dòng sông đến dòng du khách.

Phân tích từ

flot
sự chảy
root
Từ Điển Pháp Việt