Looking up...
đi theo hoặc đi cùng ai đó để bảo vệ, giúp đỡ hoặc chia sẻ trải nghiệm
Elle accompagne son enfant à l'école tous les matins.
Cô ấy đưa con đến trường mỗi sáng.
Le guide accompagne les touristes dans la visite du musée.
Hướng dẫn viên đi cùng khách du lịch tham quan bảo tàng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh sự hỗ trợ.
hiện diện cùng ai đó trong một tình huống xã hội hoặc công việc
Je t'accompagne à la réunion demain.
Tôi sẽ đi cùng bạn trong cuộc họp ngày mai.
Có thể ám chỉ sự ủng hộ hoặc tham gia cùng.
trong ẩm thực: thêm một thành phần vào món ăn để tăng hương vị
Ce vin blanc accompagne parfaitement les fruits de mer.
Rượu vang trắng này rất hợp với hải sản.
Thường dùng trong lĩnh vực nấu nướng, nhấn mạnh sự kết hợp hương vị.
trong âm nhạc: chơi nhạc nền hoặc hát phụ họa
Le pianiste accompagne la chanteuse.
Người chơi piano đệm nhạc cho ca sĩ.
Thường dùng trong lĩnh vực âm nhạc.
'accompagner' nhấn mạnh sự đồng hành, hỗ trợ hoặc chia sẻ trải nghiệm cùng ai đó, trong khi 'suivre' chỉ đơn thuần là đi theo sau. Ví dụ: 'Il accompagne son enfant à l'école' (Anh ấy đưa con đến trường) khác với 'Il suit son enfant à l'école' (Anh ấy đi theo sau con đến trường).
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ, chia sẻ hoặc đồng hành cùng ai đó trong một hành động hoặc tình huống. Không dùng khi chỉ đơn thuần là đi theo sau.
Từ tiếng Latin *accompaniare* (đến cùng), kết hợp từ *ad-* (đến) + *compagnus* (bạn đồng hành).
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ gia đình, xã hội đến chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng ở dạng *accompagner qn* để chỉ sự đi cùng hoặc hỗ trợ.