abandonner
/a.bɑ̃.dɔ.ne/verb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Bỏ rơi, từ bỏ, không còn quan tâm hoặc hỗ trợ ai hoặc cái gì đó nữa.
Il a abandonné son chien dans la rue.
Anh ấy đã bỏ rơi con chó của mình trên đường phố.
Elle a abandonné ses études pour travailler.
Cô ấy đã bỏ học để đi làm.
💡
Thường được sử dụng khi ai đó từ bỏ một trách nhiệm, một dự án, hoặc một mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
abandonner quelqu'unbỏ rơi ai đóabandonner un projetbỏ dự ánabandonner ses étudesbỏ học
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
abandonner la partiecụm từ
bỏ cuộc
abandonner quelqu'un à son sortcụm từ
bỏ rơi ai đó trong hoàn cảnh khó khăn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong tiếng Pháp, 'abandonner' có thể được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ từ bỏ quyền sở hữu hoặc trách nhiệm.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'abandonner' và 'quitter'
'Abandonner' thường mang ý nghĩa từ bỏ hoàn toàn, trong khi 'quitter' có thể chỉ rời đi mà không nhất thiết từ bỏ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ rơi' hoặc 'từ bỏ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'abandonner' có thể có nghĩa là từ bỏ quyền sở hữu hoặc trách nhiệm pháp lý.
Phân tích từ
ab-
từ
prefix-donner
cho, trao
rootTừ Điển Pháp Việt