abandonner

/a.bɑ̃.dɔ.ne/
verbTrung cấp bỏ rơi, từ bỏ
trang trọngthông thường

Từ bỏ, bỏ rơi, không tiếp tục một việc gì đó.

Elle a abandonné ses études pour voyager.

Cô ấy bỏ học để đi du lịch.

Il a abandonné son chien dans la rue.

Ông ấy bỏ rơi chó của mình trên đường phố.

💡

Có thể dùng cho việc từ bỏ một dự án, một mối quan hệ, hoặc một vật phẩm.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

abandonner quelqu'un à son sortcụm từ
bỏ rơi ai đó trong hoàn cảnh khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

'Abandonner' thường dùng khi từ bỏ một việc gì đó một cách hoàn toàn, không còn tiếp tục. Ví dụ: 'Il a abandonné son travail' (Ông ấy đã từ bỏ công việc của mình).

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc tạm dừng

'Abandonner' không dùng để chỉ việc tạm dừng, mà là từ bỏ hoàn toàn. Ví dụ: 'Il a abandonné son projet' (Ông ấy đã từ bỏ dự án của mình), không phải 'Il a arrêté son projet' (Ông ấy đã tạm dừng dự án của mình).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'abandonare', có nghĩa là 'bỏ rơi, từ bỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'abandonner' thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự từ bỏ hoặc bỏ rơi. Nó có thể dùng cho việc từ bỏ một dự án, một mối quan hệ, hoặc một vật phẩm.

Phân tích từ

ab-
từ
prefix
+
-donner
cho, trao
root
Từ Điển Pháp Việt