protéger

/pʁɔ.te.ʒe/
verbTrung cấp
chung

Bảo vệ, che chở, giữ gìn an toàn cho ai hoặc cái gì đó.

Les parents protègent leurs enfants.

Bố mẹ bảo vệ con cái của họ.

Ce vaccin protège contre la maladie.

Vắc-xin này bảo vệ chống lại bệnh tật.

💡

Thường dùng với các đối tượng như con cái, môi trường, sức khỏe, quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

protéger quelqu'unbảo vệ aiprotéger l'environnementbảo vệ môi trườngprotéger ses droitsbảo vệ quyền lợi của mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

protéger ses arrièrescụm từ
bảo vệ mình trước những nguy hiểm tiềm ẩn

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng đối tượng

Từ 'protéger' thường dùng với các đối tượng cụ thể như con cái, môi trường, sức khỏe, quyền lợi.

Quy tắc vàng

Không dùng với đối tượng trừu tượng

Không dùng 'protéger' với các đối tượng trừu tượng như 'l'amour' (tình yêu) hoặc 'la paix' (hòa bình).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'protegere' (bảo vệ, che chở).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ con cái, môi trường, sức khỏe, hoặc quyền lợi.

Phân tích từ

pro-
trước, bảo vệ
prefix
+
-téger
che chở, bảo vệ
root
Từ Điển Pháp Việt