conduire

/kɔ̃.dɥiʁ/
verbTrung cấp lái xe
thông thường

Điều khiển hoặc điều khiển một phương tiện giao thông như xe hơi, xe máy hoặc xe đạp.

Il sait conduire une voiture.

Anh ấy biết lái xe.

Elle apprend à conduire.

Cô ấy đang học lái xe.

💡

Thường dùng với xe hơi, nhưng cũng có thể dùng với các phương tiện khác.

trang trọng

Điều khiển hoặc điều khiển một hoạt động hoặc quá trình.

Il conduit une réunion efficace.

Anh ấy chủ trì một cuộc họp hiệu quả.

💡

Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

conduire une voiturelái xeconduire un projetchủ trì một dự ánconduire une enquêtechủ trì một cuộc điều tra

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng với phương tiện

Thường dùng với 'une voiture' hoặc 'un vélo'.

Quy tắc vàng

Chủ động vs. bị động

'Conduire' là động từ chủ động, còn 'être conduit' là bị động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conducere' có nghĩa là 'dẫn đến' hoặc 'dẫn dắt'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'conduire' thường dùng với xe hơi, nhưng cũng có thể dùng với các phương tiện khác hoặc trong ngữ cảnh quản lý.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-duire
dẫn dắt
root
Từ Điển Pháp Việt